Trong bài viết này, SOL sẽ tổng hợp cho các bạn trọn bộ từ vựng IELTS cực kì hữu ích cho topic Relationship. Đặc biệt phân loại từ vựng theo sơ đồ tư duy để các bạn có thể học theo nhóm từ liên quan về Relationship nhé. Từ vựng tiếng Anh về Relationship.
Trong bài viết này, SOL sẽ tổng hợp cho các bạn trọn bộ từ vựng IELTS cực kì hữu ích cho topic Relationship. Đặc biệt phân loại từ vựng theo sơ đồ tư duy để các bạn có thể học theo nhóm từ liên quan về Relationship. Chúng ta sẽ học từ vựng IELTS về Các mối quan hệ rất hiệu quả đấy.

I. Types of relationships (Các loại mối quan hệ)
1. Family Relationships (Quan hệ gia đình)
- Immediate family /ɪˈmiːdiət ˈfæmɪli/ - Gia đình trực tiếp (bố, mẹ, anh chị em ruột)
- Extended family /ɪkˈstɛndɪd ˈfæmɪli/ - Gia đình mở rộng (bao gồm ông bà, cô chú, anh em họ)
- Single-parent family /ˈsɪŋɡl ˈpɛərənt ˈfæmɪli/ - Gia đình đơn thân
- Sibling /ˈsɪblɪŋ/ - Anh chị em ruột
- Spouse /spaʊs/ - Vợ hoặc chồng
- Nuclear family /ˈnjuːklɪə ˈfæmɪli/ - Gia đình hạt nhân (bố, mẹ và con cái)
- Adoptive family /əˈdɒptɪv ˈfæmɪli/ - Gia đình nhận nuôi
2. Friendships (Tình bạn)
- Close friend /kləʊs frɛnd/ - Bạn thân
- Best friend /bɛst frɛnd/ - Bạn thân nhất
- Childhood friend /ˈʧaɪldhʊd frɛnd/ - Bạn thời thơ ấu
- Lifelong friend /ˈlaɪfˌlɒŋ frɛnd/ - Bạn suốt đời
- Acquaintance /əˈkweɪntəns/ - Người quen
- Social circle /ˈsəʊʃəl ˈsɜːkl/ - Vòng bạn bè
- To make friends /tə meɪk frɛndz/ - Kết bạn
3. Romantic Relationships (Quan hệ tình cảm lãng mạn)
- Boyfriend/Girlfriend /ˈbɔɪfrɛnd/ /ˈɡɜːlfrɛnd/ - Bạn trai/bạn gái
- Fiancé/Fiancée /fɪˈɑːnseɪ/ /fɪˈɒnseɪ/ - Hôn phu/hôn thê
- Partner /ˈpɑːtnə/ - Đối tác (trong mối quan hệ tình cảm)
- Soulmate /ˈsəʊlmeɪt/ - Bạn tâm giao
- Engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/ - Đính hôn
- Marriage /ˈmærɪdʒ/ - Hôn nhân
- Break up /breɪk ʌp/ - Chia tay
- Divorce /dɪˈvɔːs/ - Ly hôn
4. Work Relationships (Quan hệ công việc)
- Colleague /ˈkɒliːɡ/ - Đồng nghiệp
- Boss /bɒs/ - Sếp
- Subordinate /səˈbɔːdɪnɪt/ - Cấp dưới
- Team member /tiːm ˈmɛmbə/ - Thành viên trong đội
- Mentor /ˈmɛntɔː/ - Người cố vấn
- Networking /ˈnɛtwɜːkɪŋ/ - Kết nối mạng lưới
- Professional relationship /prəˈfɛʃənəl rɪˈleɪʃənʃɪp/ - Mối quan hệ chuyên nghiệp
5. Social Relationships (Quan hệ xã hội)
- Neighbor /ˈneɪbə/ - Hàng xóm
- Community /kəˈmjuːnɪti/ - Cộng đồng
- Classmate /ˈklɑːsmeɪt/ - Bạn cùng lớp
- Teammate /ˈtiːmmeɪt/ - Đồng đội
- Roommate /ˈruːmmeɪt/ - Bạn cùng phòng
- Acquaintance /əˈkweɪntəns/ - Người quen
- Peer /pɪə/ - Đồng nghiệp, bạn cùng trang lứa
II. Actions in Relationships
Những từ vựng và collocation dưới đây sẽ giúp bạn nói và viết về các hành động trong mối quan hệ một cách chính xác và phong phú hơn trong kỳ thi IELTS nè:
1. Building Relationships (Xây dựng mối quan hệ)
- To establish a relationship /tuː ɪˈstæblɪʃ ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ - Thiết lập một mối quan hệ
- To build trust /tuː bɪld trʌst/ - Xây dựng lòng tin
- To bond with someone /tuː bɒnd wɪð ˈsʌmwʌn/ - Kết nối với ai đó
- To develop a friendship /tuː dɪˈvɛləp ə ˈfrɛndʃɪp/ - Phát triển tình bạn
- To form a connection /tuː fɔːm ə kəˈnɛkʃən/ - Hình thành một kết nối
2. Maintaining Relationships (Duy trì mối quan hệ)
- To keep in touch /tuː kiːp ɪn tʌʧ/ - Giữ liên lạc
- To nurture a relationship /tuː ˈnɜːʧə ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ - Nuôi dưỡng một mối quan hệ
- To sustain a relationship /tuː səˈsteɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ - Duy trì một mối quan hệ
- To communicate effectively /tuː kəˈmjuːnɪkeɪt ɪˈfɛktɪvli/ - Giao tiếp hiệu quả
- To spend quality time together /tuː spɛnd ˈkwɒlɪti taɪm təˈɡɛðə/ - Dành thời gian chất lượng bên nhau
3. Ending Relationships (Chấm dứt mối quan hệ)
- To break up /tuː breɪk ʌp/ - Chia tay
- To end a relationship /tuː ɛnd ə rɪˈleɪʃənʃɪp/ - Kết thúc một mối quan hệ
- To drift apart /tuː drɪft əˈpɑːt/ - Xa cách dần
- To fall out with someone /tuː fɔːl aʊt wɪð ˈsʌmwʌn/ - Cãi nhau và không còn thân thiết
- To go separate ways /tuː ɡəʊ ˈsɛprɪt weɪz/ - Đi con đường riêng
4. Conflict in Relationships (Xung đột trong mối quan hệ)
- To have an argument /tuː hæv ən ˈɑːɡjʊmənt/ - Cãi nhau
- To have a disagreement /tuː hæv ə ˌdɪsəˈɡriːmənt/ - Có bất đồng
- To resolve a conflict /tuː rɪˈzɒlv ə ˈkɒnflɪkt/ - Giải quyết xung đột
- To reconcile /tuː ˈrɛkənsaɪl/ - Hòa giải
- To compromise /tuː ˈkɒmprəmaɪz/ - Thỏa hiệp
5. Supporting Relationships (Hỗ trợ mối quan hệ)
- To support someone /tuː səˈpɔːt ˈsʌmwʌn/ - Hỗ trợ ai đó
- To offer advice /tuː ˈɒfə ædˈvaɪs/ - Đưa ra lời khuyên
- To be there for someone /tuː bi ðeə fɔː ˈsʌmwʌn/ - Ở bên cạnh ai đó
- To lend a helping hand /tuː lɛnd ə ˈhɛlpɪŋ hænd/ - Giúp đỡ ai đó
- To provide emotional support /tuː prəˈvaɪd ɪˈməʊʃənəl səˈpɔːt/ - Cung cấp hỗ trợ tình cảm
6. Expressing Affection (Thể hiện tình cảm)
- To show affection /tuː ʃəʊ əˈfɛkʃən/ - Thể hiện tình cảm
- To express love /tuː ɪksˈprɛs lʌv/ - Bày tỏ tình yêu
- To give compliments /tuː ɡɪv ˈkɒmplɪmənts/ - Khen ngợi
- To hug /tuː hʌɡ/ - Ôm
- To kiss /tuː kɪs/ - Hôn
III. Adjectives to Describe Relationships
Điểm qua các tính từ để miêu tả mối quan hệ:
1. Positive Adjectives (Tính từ tích cực)
- Close /kləʊs/ - Gần gũi
- Strong /strɒŋ/ - Mạnh mẽ
- Healthy /ˈhɛlθi/ - Lành mạnh
- Supportive /səˈpɔːtɪv/ - Hỗ trợ
- Loving /ˈlʌvɪŋ/ - Yêu thương
- Caring /ˈkeərɪŋ/ - Quan tâm
- Trustworthy /ˈtrʌstwɜːði/ - Đáng tin cậy
- Mutual /ˈmjuːʧuəl/ - Lẫn nhau
- Affectionate /əˈfɛkʃənɪt/ - Trìu mến
- Respectful /rɪˈspɛktfʊl/ - Tôn trọng
2. Negative Adjectives (Tính từ tiêu cực)
- Toxic /ˈtɒksɪk/ - Độc hại
- Distant /ˈdɪstənt/ - Xa cách
- Unhealthy /ʌnˈhɛlθi/ - Không lành mạnh
- Strained /streɪnd/ - Căng thẳng
- Untrustworthy /ʌnˈtrʌstwɜːði/ - Không đáng tin cậy
- Abusive /əˈbjuːsɪv/ - Lạm dụng
- One-sided /wʌnˈsaɪdɪd/ - Một phía
- Jealous /ˈʤɛləs/ - Ghen tuông
- Neglectful /nɪˈɡlɛktfəl/ - Bỏ bê
- Hostile /ˈhɒstaɪl/ - Thù địch
3. Describing the Nature of Relationships (Mô tả bản chất của mối quan hệ)
- Platonic /pləˈtɒnɪk/ - Trong sáng, không có tình dục
- Romantic /rəʊˈmæntɪk/ - Lãng mạn
- Professional /prəˈfɛʃənl/ - Chuyên nghiệp
- Familial /fəˈmɪlɪəl/ - Gia đình
- Intimate /ˈɪntɪmɪt/ - Thân mật
- Casual /ˈkæʒuəl/ - Không nghiêm túc
- Formal /ˈfɔːməl/ - Chính thức
- Informal /ɪnˈfɔːməl/ - Không chính thức
- Long-distance /ˈlɒŋˈdɪstəns/ - Xa cách địa lý
- Short-term /ˈʃɔːtˈtɜːm/ - Ngắn hạn
4. Describing the Quality of Relationships (Mô tả chất lượng của mối quan hệ)
- Harmonious /hɑːˈməʊnɪəs/ - Hài hòa
- Stable /ˈsteɪbl/ - Ổn định
- Dynamic /daɪˈnæmɪk/ - Năng động
- Complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ - Phức tạp
- Rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/ - Đáng giá
- Fulfiling /fʊlˈfɪlɪŋ/ - Làm thỏa mãn
- Balanced /ˈbælənst/ - Cân bằng
- Open /ˈəʊpən/ - Mở lòng
- Symbiotic /ˌsɪmbaɪˈɒtɪk/ - Cộng sinh
- Interdependent /ˌɪntədɪˈpɛndənt/ - Phụ thuộc lẫn nhau
IV. Verbs Related to Relationships
Và không thể bỏ qua các động từ này:
1. Verbs for Starting Relationships (Động từ cho việc bắt đầu mối quan hệ)
Meet /miːt/ - Gặp gỡ
Introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/ - Giới thiệu
Approach /əˈprəʊʧ/ - Tiếp cận
Engage /ɪnˈɡeɪʤ/ - Tham gia, kết nối
Befriend /bɪˈfrɛnd/ - Kết bạn
2. Verbs for Developing Relationships (Động từ cho việc phát triển mối quan hệ)
Bond /bɒnd/ - Kết nối, gắn kết
Trust /trʌst/ - Tin tưởng
Support /səˈpɔːt/ - Hỗ trợ
Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ - Giao tiếp
Share /ʃeər/ - Chia sẻ
3. Verbs for Maintaining Relationships (Động từ cho việc duy trì mối quan hệ)
Maintain /meɪnˈteɪn/ - Duy trì
Nurture /ˈnɜːʧə/ - Nuôi dưỡng
Spend time /spɛnd taɪm/ - Dành thời gian
Appreciate /əˈpriːʃɪeɪt/ - Trân trọng
Respect /rɪˈspɛkt/ - Tôn trọng
4. Verbs for Ending Relationships (Động từ cho việc kết thúc mối quan hệ)
Break up /breɪk ʌp/ - Chia tay
Separate /ˈsɛpəreɪt/ - Tách ra, chia tay
Divorce /dɪˈvɔːs/ - Ly hôn
Cut off /kʌt ɒf/ - Cắt đứt liên lạc
Move on /muːv ɒn/ - Tiến lên, bỏ lại quá khứ
5. Verbs for Conflict in Relationships (Động từ cho xung đột trong mối quan hệ)
Argue /ˈɑːɡjuː/ - Tranh cãi
Disagree /ˌdɪsəˈɡriː/ - Bất đồng
Fight /faɪt/ - Đánh nhau, cãi nhau
Blame /bleɪm/ - Đổ lỗi
Reconcile /ˈrɛkənsaɪl/ - Hòa giải
6. Verbs for Supporting Relationships (Động từ cho việc hỗ trợ mối quan hệ)
Encourage /ɪnˈkʌrɪʤ/ - Khuyến khích
Comfort /ˈkʌmfət/ - An ủi
Help /hɛlp/ - Giúp đỡ
Advise /ədˈvaɪz/ - Khuyên bảo
Stand by /stænd baɪ/ - Ở bên cạnh
V. Idioms and phrases
Và chắc chắn khi học tiếng Anh, không nên bỏ qua những thành ngữ, cụm từ hữu ích về chủ đề Relationship đúng không nào:
1. Idioms Describing Positive Relationships (Thành ngữ mô tả mối quan hệ tích cực)
Get on like a house on fire /ɡɛt ɒn laɪk ə haʊs ɒn ˈfaɪə/ - Thân thiết nhanh chóng
- "They met at a party and got on like a house on fire."
Birds of a feather flock together /bɜːdz əv ə ˈfɛðə flɒk təˈɡɛðə/ - Những người có cùng sở thích thì thường chơi với nhau
- "Jane and Sarah are birds of a feather; they both love hiking and nature."
Hit it off /hɪt ɪt ɒf/ - Hợp nhau ngay từ lần gặp đầu tiên
- "Tom and I hit it off immediately when we first met."
Be on the same wavelength /bi ɒn ðə seɪm ˈweɪvlɛŋθ/ - Cùng suy nghĩ, cùng quan điểm
- "It's great to work with someone who's on the same wavelength."
A match made in heaven /ə mæʧ meɪd ɪn ˈhɛvən/ - Cặp đôi hoàn hảo
- "John and Emily are truly a match made in heaven."
2. Idioms Describing Negative Relationships (Thành ngữ mô tả mối quan hệ tiêu cực)
To be at odds with someone /tuː bi æt ɒdz wɪð ˈsʌmwʌn/ - Xung đột, mâu thuẫn với ai đó
- "He has been at odds with his brother over the inheritance."
To have a falling out /tuː hæv ə ˈfɔːlɪŋ aʊt/ - Cãi vã và không còn thân thiết
- "They had a falling out over a business deal gone wrong."
Drive a wedge between /draɪv ə wɛʤ bɪˈtwiːn/ - Làm rạn nứt mối quan hệ giữa hai người
- "Her constant criticism drove a wedge between them."
On the rocks /ɒn ðə rɒks/ - Đang gặp trục trặc
- "Their marriage has been on the rocks for a while."
To cut ties /tuː kʌt taɪz/ - Cắt đứt quan hệ
- "She decided to cut ties with her toxic friend."
3. Idioms and Phrases about Friendship (Thành ngữ và cụm từ về tình bạn)
To be thick as thieves /tuː bi θɪk æz θiːvz/ - Rất thân thiết
- "Those two are as thick as thieves; they do everything together."
To be fair-weather friends /tuː bi feə-ˈwɛðə frɛndz/ - Bạn không đáng tin, chỉ ở bên khi thuận lợi
- "I realized they were just fair-weather friends when things got tough."
To lend a hand /tuː lɛnd ə hænd/ - Giúp đỡ
- "He is always willing to lend a hand when needed."
To bury the hatchet /tuː ˈbɛri ðə ˈhæʧɪt/ - Hòa giải, làm lành
- "After years of rivalry, they finally decided to bury the hatchet."
To stand by someone /tuː stænd baɪ ˈsʌmwʌn/ - Ở bên cạnh và ủng hộ ai đó
- "Good friends stand by you through thick and thin."
4. Idioms and Phrases about Romantic Relationships (Thành ngữ và cụm từ về quan hệ tình cảm lãng mạn)
To pop the question /tuː pɒp ðə ˈkwɛsʧən/ - Cầu hôn
- "He decided to pop the question on their anniversary."
To tie the knot /tuː taɪ ðə nɒt/ - Kết hôn
- "They finally decided to tie the knot after dating for five years."
To have a crush on someone /tuː hæv ə krʌʃ ɒn ˈsʌmwʌn/ - Thầm thích ai đó
- "She's had a crush on him since high school."
To fall head over heels /tuː fɔːl hɛd əʊvə hiːlz/ - Yêu say đắm
- "He fell head over heels for her the moment they met."
To go through a rough patch /tuː ɡəʊ θruː ə rʌf pæʧ/ - Trải qua thời kỳ khó khăn
- "They went through a rough patch but managed to work things out."
VI. Key concepts
1. General Concepts (Khái niệm chung)
Relationship /rɪˈleɪʃənʃɪp/ - Mối quan hệ
Connection /kəˈnɛkʃən/ - Kết nối
Bond /bɒnd/ - Sự gắn kết
Interaction /ˌɪntəˈrækʃən/ - Tương tác
Affection /əˈfɛkʃən/ - Tình cảm
2. Types of Relationships (Các loại mối quan hệ)
Friendship /ˈfrɛnʃɪp/ - Tình bạn
Romance /rəʊˈmæns/ - Tình yêu lãng mạn
Family /ˈfæmɪli/ - Gia đình
Partnership /ˈpɑːtnəʃɪp/ - Quan hệ đối tác
Acquaintance /əˈkweɪntəns/ - Người quen
3. Emotional Concepts (Khái niệm về cảm xúc)
Love /lʌv/ - Tình yêu
Trust /trʌst/ - Lòng tin
Respect /rɪˈspɛkt/ - Sự tôn trọng
Loyalty /ˈlɔɪəlti/ - Sự trung thành
Compassion /kəmˈpæʃən/ - Lòng trắc ẩn
4. Conflict and Resolution (Xung đột và giải quyết)
Conflict /ˈkɒnflɪkt/ - Xung đột
Dispute /dɪsˈpjuːt/ - Tranh chấp
Resolution /ˌrɛzəˈluːʃən/ - Giải quyết
Compromise /ˈkɒmprəmaɪz/ - Thỏa hiệp
Reconciliation /ˌrɛkənˌsɪlɪˈeɪʃən/ - Hòa giải
5. Dynamics of Relationships (Động lực của mối quan hệ)
Dynamics /daɪˈnæmɪks/ - Động lực
Interaction /ˌɪntəˈrækʃən/ - Tương tác
Chemistry /ˈkɛmɪstri/ - Sự ăn ý
Balance /ˈbæləns/ - Cân bằng
Boundaries /ˈbaʊndəriz/ - Ranh giới
6. Social Concepts (Khái niệm xã hội)
Social network /ˈsəʊʃəl ˈnɛtwɜːk/ - Mạng lưới xã hội
Community /kəˈmjuːnɪti/ - Cộng đồng
Support system /səˈpɔːt ˈsɪstɪm/ - Hệ thống hỗ trợ
Peer group /pɪə ɡruːp/ - Nhóm đồng nghiệp
Interdependence /ˌɪntədɪˈpɛndəns/ - Sự phụ thuộc lẫn nhau
Trong bài viết này, SOL đã bổ sung cho các bạn hơn 100 từ vựng IELTS cực kì hữu ích cho topic Relationship. Chúc các bạn học thật hiệu quả nhé.