Trong bài thi IELTS Speaking Part 1, chủ đề Dreams (Những giấc mơ) đôi khi xuất hiện với các câu hỏi liên quan đến giấc mơ khi ngủ hoặc ước mơ trong cuộc sống. Để đạt điểm cao, thí sinh cần trả lời tự nhiên, sử dụng từ vựng phong phú và có khả năng diễn đạt ý tưởng mạch lạc.
Trong bài viết này, SOL IELTS sẽ cung cấp một số câu trả lời mẫu cho chủ đề Dreams, kèm theo phân tích từ vựng quan trọng và cách diễn đạt giúp bạn nâng cao kỹ năng nói nhé.
Đầu tiên, chúng ta cùng điểm qua một số câu hỏi thường gặp về chủ đề này nhé:

Dưới đây, SOL sẽ cung cấp cho các bạn một số sample cho các câu hỏi trên, kèm theo từ vựng hữu ích nhé:
(Ước mơ của bạn khi còn nhỏ là gì?)
Sample answer:
When I was a child, I dreamed of becoming a doctor. I admired how doctors could save lives and help people recover from illnesses. But as I grew up, I realized that I wasn’t really passionate about medicine, so I eventually chose a different path.
Từ vựng hữu ích:
(Bạn có nhớ những giấc mơ của mình khi thức dậy không?)
Sample answer:
Not really. Most of the time, my dreams fade away within a few minutes after I wake up. However, if a dream is particularly strange or emotional, I might remember it for a while.
Từ vựng hữu ích:
(Bạn có nghĩ rằng giấc mơ sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống không?)
Sample answer:
Yes, I believe they can. Sometimes, dreams reflect our thoughts, worries, or desires, and they might even influence our decisions in real life. For example, some people say their dreams give them creative ideas or help them solve problems.
Từ vựng hữu ích:
(Bạn có nghĩ giấc mơ có ý nghĩa đặc biệt không?)
Sample answer:
Some people believe that dreams have hidden messages about our subconscious mind. I’m not sure if that’s true, but I do think that dreams sometimes reflect what we experience in daily life.
Từ vựng hữu ích:
(Bạn có phải là người kiên trì theo đuổi ước mơ không?)
Sample answer:
I’d say I’m quite realistic. I do have dreams, but I also understand that circumstances change, and sometimes we need to adjust our goals. That being said, if something is truly important to me, I will work hard to achieve it.
Từ vựng hữu ích:
(Bạn có thích nghe về giấc mơ của người khác không?)
Sample answer:
It depends. If the dream is interesting or funny, then I enjoy hearing about it. But if it’s too long or doesn’t make sense, I might lose interest.
Từ vựng hữu ích:
(Bạn có chia sẻ giấc mơ của mình với người khác không?)
Sample answer:
Not really. Unless it’s a really strange or funny dream, I usually keep it to myself. I feel like most people wouldn’t find my dreams that interesting.
Từ vựng hữu ích:
(Bạn có muốn tìm hiểu thêm về giấc mơ không?)
Sample answer:
A little bit, but I wouldn’t go too deep into it. I think it’s fascinating how dreams work, but I’m not sure if knowing more about them would really change anything for me.
Từ vựng hữu ích:
Chủ đề Dreams trong IELTS Speaking Part 1 có thể liên quan đến giấc mơ khi ngủ hoặc ước mơ trong cuộc sống. Khi trả lời, hãy cố gắng sử dụng từ vựng phù hợp, đưa ra ví dụ nếu cần và giữ cho câu trả lời tự nhiên. Hy vọng các câu trả lời mẫu trên sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nói của mình!
