Tham khảo cách triển khai ý và các từ vựng hữu ích để trả lời các câu hỏi IELTS Speaking part 1 topic Noise cùng The SOL Education trong bài viết này nhé.

Personally, I prefer quieter environments. I find it easier to concentrate and relax when there's less noise around. Noise pollution, in my opinion, can be quite stressful. So, if I want to study or relax and read, I much prefer quieter places.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
Cá nhân tôi thích môi trường yên tĩnh hơn. Tôi thấy dễ tập trung và thư giãn hơn khi xung quanh ít tiếng ồn hơn. Theo tôi, ô nhiễm tiếng ồn có thể khá căng thẳng. Vì vậy, nếu tôi muốn học hoặc thư giãn và đọc sách, tôi thích những nơi yên tĩnh hơn.
It depends on the context. I generally don't mind background noises, especially if they are natural sounds like birds chirping or the sound of rain. However, I find it challenging to concentrate in loud and disruptive environments, like busy streets or crowded places.
Tạm dịch nghĩa:
Nó phụ thuộc vào từng hoàn cảnh. Nói chung, tôi không bận tâm đến những tiếng ồn xung quanh, đặc biệt nếu chúng là những âm thanh tự nhiên như tiếng chim hót hay tiếng mưa. Tuy nhiên, tôi thấy khó tập trung trong môi trường ồn ào và gây rối, như đường phố đông đúc hoặc những nơi đông người.
Yes, certain noises can be bothersome. For example, I find continuous construction noises or loud traffic particularly disruptive. I prefer quieter environments for work or relaxation, where I can focus without distractions.
Tạm dịch nghĩa:
Có, một số tiếng ồn có thể gây khó chịu. Ví dụ: tôi nhận thấy tiếng ồn liên tục của công trình xây dựng hoặc tiếng xe cộ ồn ào đặc biệt gây khó chịu. Tôi thích môi trường yên tĩnh hơn để làm việc hoặc thư giãn, nơi tôi có thể tập trung mà không bị phân tâm.
Absolutely, there are several sounds I find pleasant. I enjoy the calming sound of ocean waves, the gentle rustling of leaves in the wind, and the chirping of birds. These natural sounds have a soothing effect and contribute to a peaceful atmosphere.
Tạm dịch nghĩa:
Chắc chắn có một số âm thanh tôi thấy dễ chịu. Tôi tận hưởng âm thanh êm dịu của sóng biển, tiếng lá xào xạc nhẹ nhàng trong gió và tiếng hót líu lo của chim. Những âm thanh tự nhiên này có tác dụng xoa dịu và góp phần tạo nên bầu không khí yên bình.
Fortunately, my city has a few tranquil spots, like parks and nature reserves, where you can escape the hustle and bustle. These places offer a peaceful retreat from the daily grind.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
May mắn thay, thành phố của tôi có một vài địa điểm yên tĩnh, như công viên và khu bảo tồn thiên nhiên, nơi bạn có thể thoát khỏi sự hối hả và nhộn nhịp. Những nơi này mang đến một nơi trú ẩn yên bình sau cuộc sống bận rộn hàng ngày.
People should have the right to enjoy themselves, but it's important to strike a balance. Excessive noise can disrupt others and lead to conflicts. Respecting noise ordinances is essential for harmonious living.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
Mọi người nên có quyền tận hưởng, nhưng điều quan trọng là phải đạt được sự cân bằng. Tiếng ồn quá mức có thể làm phiền người khác và dẫn đến xung đột. Tôn trọng các quy định về tiếng ồn là điều cần thiết cho cuộc sống hài hòa.
While I appreciate music, I prefer it at a moderate volume. Loud music can be enjoyable at times, but not when it disturbs others or causes discomfort. Finding the right volume for the situation ensures everyone can enjoy the music without any unnecessary disruptions.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
Mặc dù tôi đánh giá cao âm nhạc nhưng tôi thích nó ở mức âm lượng vừa phải. Âm nhạc lớn đôi khi có thể thú vị, nhưng không phải khi nó làm phiền người khác hoặc gây khó chịu. Việc tìm mức âm lượng phù hợp với tình huống sẽ đảm bảo mọi người có thể thưởng thức âm nhạc mà không gặp bất kỳ sự gián đoạn không cần thiết nào.
Personally, I prefer staying in a quieter environment. Noise can often be distracting and make it challenging to focus or relax. I appreciate a peaceful atmosphere that allows for clear thinking and a sense of calm.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
Cá nhân tôi thích ở trong một môi trường yên tĩnh hơn. Tiếng ồn thường có thể gây mất tập trung và khiến bạn khó tập trung hoặc thư giãn. Tôi đánh giá cao bầu không khí yên bình cho phép suy nghĩ rõ ràng và cảm giác bình tĩnh.
Yes, I believe there is an increasing amount of noise in today's world. Urbanization and modernization have led to a rise in various sources of noise, from traffic to electronic devices. It's important to find a balance and create spaces where tranquility can be maintained.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
Đúng, tôi tin rằng thế giới ngày nay đang ngày càng có nhiều tiếng ồn. Đô thị hóa và hiện đại hóa đã dẫn đến sự gia tăng các nguồn tiếng ồn khác nhau, từ giao thông đến các thiết bị điện tử. Điều quan trọng là tìm được sự cân bằng và tạo ra những không gian có thể duy trì được sự yên tĩnh.
In the area where I live, there are several sources of noise. The main ones are traffic noise, construction sounds, and sometimes loud music from nearby establishments. During busy hours, the cacophony of traffic tends to dominate the auditory landscape.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
Ở khu vực tôi sống, có nhiều nguồn tiếng ồn. Những nguyên nhân chính là tiếng ồn giao thông, âm thanh xây dựng và đôi khi là tiếng nhạc lớn từ các cơ sở gần đó. Trong những giờ bận rộn, tiếng ồn ào của xe cộ có xu hướng lấn át toàn bộ thính giác.
Yes, I often contemplate moving to a quieter place. The idea of residing in a more peaceful environment away from the urban noise is appealing. It would provide a better quality of life, allowing for relaxation and a break from the constant hum of the city.
Từ vựng IELTS hữu ích:
Tạm dịch nghĩa:
Có, tôi thường dự tính chuyển đến một nơi yên tĩnh hơn. Ý tưởng sống trong một môi trường yên bình hơn, tránh xa tiếng ồn đô thị đang rất hấp dẫn. Nó sẽ mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn, cho phép thư giãn và thoát khỏi sự ồn ào thường trực của thành phố.
Chúc các bạn học IELTS hiệu quả nhé.
Xem thêm:
