Buy
Tất tần tật về động từ trong tiếng Anh
Loading...

Tất tần tật về động từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có ba từ loại phổ biến là danh từ, động từ và tính từ. Trong đó, động từ trong tiếng Anh là từ loại có cách sử dụng đa dạng và phức tạp nhất, cũng là một thử thách khá khó nhằn với đa số người học tiếng Anh hiện nay. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về động từ nhé. 
Mở/Đóng

    Xem thêm: 

    Tính từ trong tiếng Anh - Lý thuyết và bài tập ứng dụng

    Toàn bộ ngữ pháp Tiếng Anh về Danh từ (Noun)

    1. Động từ là gì? Định nghĩa về động từ trong tiếng Anh

    Động từ (verbs) trong ngữ pháp là một phần loại từ dùng để chỉ hành động, trạng thái, sự thay đổi, hoặc quá trình của các danh từ khác trong câu. Động từ thường thể hiện các hành động (như "to run" - chạy), trạng thái (như "to be" - là), hoặc quá trình (như "to grow" - phát triển). Chức năng của động từ trong câu là diễn tả hành động, thể hiện thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai), và các khía cạnh khác của hành động đó.

    Cấu trúc chung của một động từ bao gồm dạng cơ bản (base form), dạng quá khứ (past form), và dạng phân từ (past participle form). Ví dụ:

    • Base form: do, play, eat
    • Past form: did, played, ate
    • Past participle form: done, played, eaten

    Động từ có thể là một phần quan trọng trong câu, ví dụ như trong câu "She sings beautifully." (Cô ấy hát đẹp), động từ "sings" thể hiện hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Điều này cho thấy rằng động từ là một yếu tố cơ bản để xây dựng các câu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.

    2. Vị trí của động từ trong câu

    Nếu như danh từ và tính từ có nhiều vị trí và có đa dạng vai trò trong câu, thì động từ chỉ có một vị trí chính là đứng sau chủ ngữ, và đứng trước tân ngữ bổ nghĩa cho nó. 

    2.1. Động từ đứng sau chủ ngữ

    Trong một câu tiếng Anh cơ bản thì động từ đứng ngay sau chủ ngữ với mục đích diễn tả hành động của chủ thể đó.

    Ví dụ:

    • She teaches in a high school. Cô ấy dạy học tại một trường trung học phổ thông.
    • He runs in the park every morning. Anh ấy chạy bộ ở công viên mỗi buổi sáng.

    2.2. Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất

    Trong những câu diễn tả thói quen thì động từ không trực tiếp đứng sau chủ ngữ mà nó sẽ đứng sau trạng từ chỉ tần suất. Đây là một trong những điều cơ bản trong tiếng Anh mà bạn cần nhớ.

    Ví dụ:

    • She often wakes up early. Cô ấy thường xuyên thức dậy sớm.
    • He rarely plays games. Anh ấy hiếm khi chơi games.

    Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng trong tiếng Anh:

    • Never: không bao giờ
    • Seldom: hiếm khi
    • Sometimes: đôi khi
    • Often: thường
    • Usually: thường xuyên
    • Always: luôn luôn

    2.3. Động từ đứng trước tân ngữ

    Ngoài cách xác định vị trí của động từ qua chủ ngữ thì chúng ta còn có thể xác định qua tân ngữ. Trong tiếng Anh, động từ sẽ đứng trước tân ngữ.

    Ví dụ:

    • Close the door, it is raining heavily! Đóng cửa vào đi trời đang mưa rất to!
    • Open the book, kids! Mở sách ra nào các con!

    Lưu ý: Một số trường hợp động từ sẽ đi kèm cùng với giới từ sau đó mới là tân ngữ.

    • Wait for me five minutes! Đợi tôi năm phút nhé!
    • Listen to me and I will tell you what you want. Lắng nghe tôi và tôi sẽ nói cho bạn những điều bạn muốn.

    2.4. Động từ đứng trước tính từ

    Có một loại động từ trong tiếng Anh duy nhất đứng trước tính từ đó là động từ tobe.

    Ví dụ:

    • She is very beautiful. Cô ấy rất xinh đẹp.
    • He is short and fat. Anh ta thấp và béo.

    3. Phân loại động từ tiếng Anh

    Dựa trên đặc điểm, tính chất và cách sử dụng, động từ được phân loại thành những loại chính sau đây:

    3.1. Động từ tobe

    Động từ to be trong tiếng Anh là một loại động từ rất đặc biệt. Nó là một trong những loại động từ nhưng lại không mà nghĩa chỉ hành động mà dùng để thể hiện trạng thái, sự tồn tại hay đặc điểm của một sự vật hoặc sự việc nào đó.

    Có 3 dạng của động từ tobe: Is, am, are

    Ví dụ:

    • She is a reporter at a famous newsroom.Cô ấy là một phóng viên tại một tòa soạn nổi tiếng
    • am a student.Tôi là học sinh.

    3.2. Động từ thường/ động từ hành động (Action verb) 

    Action verbs là những từ chỉ hành động. Action verb được chia thành 2 loại: transitive verbs intransitive verbs. Động từ chỉ hành động là loại động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh.

    • I am watching TV at the moment. (hành động xem)
    • Vietnam will win Asean Cup in next 2 years. (hành động giành phần thắng)

    Action verb thường được chia làm 2 loại: Ngoại động từ và nội động từ

    3.2.1. Ngoại động từ (Transitive verbs) 

    Trái với nội động từ, ngoại động từ trong tiếng Anh là những động từ được theo sau bởi một hoặc nhiều tân ngữ và có khả năng chuyển về dạng câu bị động.

    Một số ngoại động từ thông dụng.

    • Make: làm, khiến
    • Buy: mua
    • Push: đẩy
    • Throw: ném
    • Open: mở
    • Close: đóng

    Ví dụ:

    • My mom makes cakes every Sunday. Mẹ tôi làm bánh vào mỗi chủ nhật.
    • My dad bought a new car yesterday. Hôm qua bố tôi mua một chiếc xe hơi mới.

    3.2.2. Nội động từ (Intransitive verbs)

    Nội động từ là những từ chỉ hành động nội tại, được thực hiện một cách trực tiếp từ chủ thể của hành động và không tác động lên đối tượng nào. Những câu  sử dụng nội động từ không thể chuyển sang dạng bị động.

    Một số nội động từ phổ biến

    • Laugh: cười
    • Grow: lớn lên
    • Pose: tạo dáng
    • Dance: nhảy
    • Pause: tạm ngừng

    Ví dụ

    • He is smilingAnh ấy đang cười.
    • She grew up in a big city. Cô ấy lớn lên tại một thành phố lớn.

      3.3. Trợ động từ (Auxiliary verbs)

      Trợ động từ (Auxiliary Verbs) trong tiếng Anh là những từ dùng để hỗ trợ cho động từ chính trong câu, thường để thể hiện Thì (Tense), diễn đạt phủ định, câu hỏi, hoặc yêu cầu. Dưới đây là một số trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh:

      • be: am, is, are, was, were, being, been

      Ví dụ: I am going to the store. (Tôi đang đi đến cửa hàng.)

      • have, has, had

      Ví dụ: She has finished her homework. (Cô ấy hoàn thành xong bài tập.)

      • do, does, did

      Ví dụ: Did you see the movie last night? (Bạn có xem bộ phim tối qua không?)

      • will

      Ví dụ: They will come to the party. (Họ sẽ đến dự tiệc.)

      3.4. Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

      Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh được sử dụng đi kèm với động từ chính để diễn tả khả năng, sự chắc chắn, sự cho phép,…

      Một số động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh phổ biến nhất

      • Can: có thể
      • May: có thể
      • Will: sẽ
      • Must: vừa mới, mới, vừa
      • Should: nên

      Ví dụ:

      • He can finish a large bowl of noodles. Anh ấy có thể ăn hết một tô mì lớn.
      • You should wake up earlier. Bạn nên thức dậy sớm hơn.

      3.5. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

      STTCụm động từ Dịch nghĩa
      1ask (s.o) for (sth)hỏi xin, yêu cầu
      2agree with (s.o)đồng ý
      3attend tochú ý
      4break downđổ vỡ, hư hỏng
      5bring ingiới thiệu
      6bring upnuôi nấng
      7call onthăm viếng
      8call upgọi điện
      9carry outthực hiện
      10come up withnghĩ ra
      11dress updiện đồ đẹp
      12find out = look fortìm ra, tìm kiếm
      13give uptừ bỏ
      14grow uptrưởng thành, lớn lên
      14leave outbỏ qua
      16look afterchăm sóc
      17look uptra cứu
      18past awayqua đời
      19set offkhởi hành
      20show offthể hiện
      21wake up = get upthức dậy
      22come across = run intotình cờ gặp
      23run out ofhết (hàng, tiền)
      24lay off sa thải
      25stand forviết tắt
      26cut offcắt đứt, ngừng cung cấp
      27call backgọi lại
      28hold ongiữ máy
      29get outra ngoài
      30stand outnổi bật
      31work outtập thể dục
      32warm upkhởi động
      33keep ontiếp tục
      34keep awaytránh xa
      35come up withnghĩ ra, đưa ra

      Ví dụ:

      • If you don’t know the meaning of a word, you can look it up in the dictionary. (Nếu như bạn không biết nghĩa của từ vựng, bạn có thể tra cứu trong cuốn từ điển.)
      • I’ll call you back as soon as I finish this task. (Tôi sẽ gọi lại bạn ngay khi tôi xong nhiệm vụ này.)
      • We need to get out of this dangerous situation. (Chúng ta cần phải thoát khỏi tình huống nguy hiểm này.)

      4. Một số động từ thường gặp trong tiếng Anh

      Dưới đây các động từ trong tiếng Anh thường xuất hiện ở những đoạn hội thoại thường ngày và các đoạn văn giao tiếp, các bạn có thể học thuộc để sử dụng phù hợp nha.

      STTĐộng từNgữ nghĩaĐộng từNgữ nghĩa
      1walk /wɔ:k/ đi bộpush /puʃ/ đẩy
      2run /rʌn/chạypull /pul/ kéo
      3tiptoe /’tiptou/ đi nhón chânlaugh /lɑ:f/ cười
      4crawl /krɔ:l/ bò, trườnteach /ti:tʃ/ dạy, dạy học
      5lift /lift/ nâng lên, nhấc lênswim /swim/ bơi
      6throw /θrou/ ném, vứt, quăngknit /nit/ đan
      7bend /bend/ cúi xuốngwrite /rait/ viết
      8dive /daiv/ nhảy lao đầu xuống nước, lặnhammer /’hæmə/ đóng, nện
      9jump /dʤʌmp/ nhảy, giật mìnhfish /fiʃ/câu cá
      10sit downngồi xuốnglisten /’lisn/ nghe
      11stand upđứng lêncry /krai/ khóc
      12crouch /kautʃ/ né, núpcook /kuk/ nấu
      13carry /’kæri/ mang, vácBe
      14lean /li:n/ dựa, tựa, chốnghave
      15kneel /ni:l/ quỳDOlàm
      16hist /hit/ đánhsaynói
      17usedùnggetđược
      18findtìm thấymake làm
      19wantmuốngođi
      20Tell nóisee thấy
      21putđặtknowbiết
      22man nghĩa làtake lấy
      23becometrở thànhthinknghĩ
      24leaverời khỏicome đến
      25worklàm việcgivecho
      26needcầnlooknhìn

      5. Một vài động từ bất quy tắc thường gặp

      Động từ bất quy tắc không phải là một loại động từ mà bản thân những từ này có thể bao gồm những loại động từ phía trên. 

      Thông thường động từ sẽ có các dạng khác nhau tương ứng với các thì khác nhau và tuân theo một quy tắc cụ thể. Những từ không tuân theo quy tắc này sẽ là những động từ bất quy tắc.

      Một số động từ bất quy tắc hay gặp trong tiếng Anh

      InfinitivePastPast participle
      GoWentGone
      GiveGaveGiven
      ReadReadRead
      FindFoundFound
      GetGotGot/gotten
      HitHitHit
      HaveHadHad
      LeaveLeftLeft
      LieLayLain
      PayPaidPaid
      PutPutPut
      RelayRelaidRelaid
      RidRidRid
      RiseRoseRisen
      RunRunRun
      SaySaidSaid
      SetSetSet
      ShootShotShot
      SingSangSung

      Ngoài ra thì còn có các động từ bất quy tắc khác mà các bạn cần phải học. Để ghi nhớ những từ này không còn cách nào khác đó là học thuộc lòng. Các bạn có thể làm thật nhiều bài tập, vận dụng các từ này trong giao tiếp hằng ngày để có thể ghi nhớ chúng nhé.

      6. Cách thức sử dụng và chia động từ trong tiếng Anh

      Trong một mệnh đề hoặc một câu đơn, một chủ ngữ phải có và chỉ có thể đi cùng với một động từ chia thì, nếu có động từ khác thì phải chia ở dạng.

      Ví dụ:

      I saw him standing at the bus station yesterday.  (Tôi thấy anh ấy ở trạm xe buýt hôm qua)

      => Trong câu trên, “saw” là động từ chia ở thì, “standing” là động từ chia ở dạng.

      6.1. Động từ chia theo thì

      Động từ chia thì: dựa trên thời gian xảy ra hành động và sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ để chia động từ cho phù hợp.

      Ví dụ: 

      • She goes to work everyday. → goes là động từ chia ở thì hiện tại đơn
      • They are playing football now. → are playing là động từ chia ở thì hiện tại tiếp diễn
      • He failed the exam last week. → failed là động từ chia ở thì quá khứ đơn
      • The boy on the bus appeared to be a student. → appeared là động từ ở thì quá khứ đơn của appear

      >> Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject – Verb Agreement)

      6.2. Động từ chia dạng

      Động từ chia dạng: dựa trên những công thức và cấu trúc câu để chia động từ ở dạng khác nhau, có bốn dạng sau đây: 

      6.2.1. Bare infinitive: Động từ nguyên thể

      Động từ sẽ được chia ở dạng nguyên thể trong những trường hợp sau: 

      Nếu verb-1 là make, have (ở dạng sai bảo chủ động) hoặc động từ chỉ giác quan như hear, see, feel, notice, watch,… thì verb-2 sẽ ở dạng bare infinitive (động từ nguyên thể).

      Ví dụ: 

      • I make him go. 

      (Tôi làm anh ấy đi)

      • I saw him go out.

      (Tôi thấy anh ấy ra ngoài)

      6.2.2. To-infinitive: Động từ nguyên thể có “to”. 

      Trường hợp 1: Những động từ sau được theo sau trực tiếp bởi to-infinitive: agree, appear, arrange, attempt, ask, decide, determine, fail, endeavour, happen, hope, learn, manage, offer, plan, prepare, promise, prove, refuse, seem, tend, threaten, volunteer, expect, want, …

      Ví dụ: She agreed to pay $100. (Cô ấy đã đồng ý trả 100 đô la.)

      Trường hợp 2: Sử dụng công thức: Verb + how/ what/ when/ where/ which/ why + to-infinitive.

      Những động từ sử dụng công thức này là: ask, decide, discover, find out, forget, know, learn, remember, see, show, think, understand, want to know, wonder…

      Ví dụ: He forgot to lock the door. (Anh ấy quên khóa cửa)

      Trường hợp 3: Sử dụng công thức Verb + object + to-infinitive.

      Những động từ theo công thức này là: advise, allow, enable, encourage, forbid, force, hear, instruct, invite, order, permit, persuade, request, remind, train, urge, want, tempt…

      Ví dụ: She encouraged me to try again. (Cô ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.)

      • V-ing: Động từ thêm đuôi -ing.

      Những động từ sau được theo sau trực tiếp bởi V-ing: deny, delay, avoid, admit, advise, enjoy, keep, mind, consider, finish, be/get used to, dislike, practice, mention,…

      VD: I cannot deny drinking wine. (Tôi không thể từ chối uống rượu)

      Share:
      Bình luận:

      Bài viết liên quan

      Không có thông tin cho loại dữ liệu này

      Danh mục Tin tức

      Loading...

      Chương Trình Đào Tạo

      Loading...

      Bài Viết Mới

      Loading...

      Fanpage

      Giam le phi thi 200K
      Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
      Bứt tốc IELTS cùng SOL
      Banner tin tức dọc 3
      Banner tin tức 2
      Buy
      Loading...