Government and Politics là một chủ đề không thể bỏ qua khi luyện thi IELTS. Trong bài viết này, SOL sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng IELTS thông dụng nhất về topic Government and Politics trong bài thi IELTS. Cùng học ngay nhé.
Government and Politics là một chủ đề không thể bỏ qua khi luyện thi IELTS. Trong bài viết này, SOL sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng IELTS thông dụng nhất về topic Government and Politics trong bài thi IELTS. Cùng học ngay nhé.

Từ vựng IELTS về Government and Politics
Dưới đây là các từ vựng IELTS hữu ích về chủ đề Chính phủ và chính trị:
- Democracy /dɪˈmɒkrəsi/ (n.) - dân chủ
- Dictatorship /dɪkˈteɪtəʃɪp/ (n.) - chế độ độc tài
- Legislation /ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/ (n.) - pháp luật
- Constitution /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ (n.) - hiến pháp
- Bureaucracy /bjʊəˈrɒkrəsi/ (n.) - quan liêu
- Diplomacy /dɪˈpləʊməsi/ (n.) - ngoại giao
- Sovereignty /ˈsɒvrɪnti/ (n.) - chủ quyền
- Elections /ɪˈlɛkʃənz/ (n.) - cuộc bầu cử
- Policy /ˈpɒlɪsi/ (n.) - chính sách
- Opposition /ˌɒpəˈzɪʃən/ (n.) - phe đối lập
- Parliament /ˈpɑːləmənt/ (n.) - quốc hội
- Campaign /kæmˈpeɪn/ (n.) - chiến dịch
- Lobby /ˈlɒbi/ (v.) - vận động hành lang
- Referendum /ˌrɛfəˈrɛndəm/ (n.) - trưng cầu dân ý
- Amendment /əˈmɛndmənt/ (n.) - sự sửa đổi, bổ sung
- Authority /ɔːˈθɒrɪti/ (n.) - quyền lực, quyền thế
- Regulation /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ (n.) - quy định
- Governance /ˈɡʌvərnəns/ (n.) - sự cai trị, quản trị
- Authority /ɔːˈθɒrɪti/ (n.) - quyền lực, quyền thế
- Ballot /ˈbælət/ (n.) - lá phiếu
- Bicameral /baɪˈkæmərəl/ (adj.) - lưỡng viện
- Cabinet /ˈkæbɪnɪt/ (n.) - nội các
- Censorship /ˈsɛnsəʃɪp/ (n.) - kiểm duyệt
- Constituency /kənˈstɪtjuənsi/ (n.) - khu vực bầu cử
- Corruption /kəˈrʌpʃən/ (n.) - tham nhũng
- Devolution /ˌdiːvəˈluːʃən/ (n.) - sự phân quyền
- Federalism /ˈfɛdərəlɪzəm/ (n.) - chế độ liên bang
- Impeachment /ɪmˈpiːtʃmənt/ (n.) - sự luận tội
- Incumbent /ɪnˈkʌmbənt/ (n.) - người đương nhiệm
- Lobbyist /ˈlɒbɪɪst/ (n.) - người vận động hành lang
- Monarchy /ˈmɒnəki/ (n.) - chế độ quân chủ
- Partisan /ˈpɑːtɪzæn/ (adj.) - theo đảng phái
- Populism /ˈpɒpjʊlɪzəm/ (n.) - chủ nghĩa dân túy
- Rebellion /rɪˈbɛljən/ (n.) - cuộc nổi loạn
- Repression /rɪˈprɛʃən/ (n.) - sự đàn áp
- Secession /sɪˈsɛʃən/ (n.) - sự ly khai
- Suffrage /ˈsʌfrɪdʒ/ (n.) - quyền bầu cử
- Totalitarian /təʊˌtælɪˈteərɪən/ (adj.) - chuyên chế, toàn trị
- Amnesty /ˈæmnɪsti/ (n.) - ân xá
- Autonomy /ɔːˈtɒnəmi/ (n.) - quyền tự trị
- Bilateral /ˌbaɪˈlætərəl/ (adj.) - song phương
- Coalition /ˌkəʊəˈlɪʃən/ (n.) - liên minh
- Diplomat /ˈdɪpləmæt/ (n.) - nhà ngoại giao
- Embassy /ˈɛmbəsi/ (n.) - đại sứ quán
- Ideology /ˌaɪdɪˈɒlədʒi/ (n.) - hệ tư tưởng
- Judiciary /dʒuːˈdɪʃəri/ (n.) - ngành tư pháp
- Legislature /ˈlɛdʒɪsleɪtʃər/ (n.) - cơ quan lập pháp
- Mandate /ˈmændeɪt/ (n.) - nhiệm vụ, nhiệm kỳ
- Municipal /mjuːˈnɪsɪpəl/ (adj.) - thuộc thành phố, đô thị
- Neutrality /njuːˈtrælɪti/ (n.) - sự trung lập
- Ordinance /ˈɔːdɪnəns/ (n.) - sắc lệnh
- Plebiscite /ˈplɛbɪsaɪt/ (n.) - cuộc trưng cầu dân ý
- Proportional /prəˈpɔːʃənəl/ (adj.) - tỉ lệ
- Referendum /ˌrɛfəˈrɛndəm/ (n.) - trưng cầu dân ý
- Regime /reɪˈʒiːm/ (n.) - chế độ
- Sanction /ˈsæŋkʃən/ (n.) - biện pháp trừng phạt
- Sovereign /ˈsɒvrɪn/ (adj.) - có chủ quyền
- Tribunal /traɪˈbjuːnəl/ (n.) - tòa án
- Gerrymandering /ˈdʒɛrimændərɪŋ/ (n.) - sắp xếp gian lận khu vực bầu cử
- Pundit /ˈpʌndɪt/ (n.) - nhà bình luận
- Quorum /ˈkwɔːrəm/ (n.) - số lượng cần thiết (để tiến hành một cuộc họp)
- Statute /ˈstætjuːt/ (n.) - đạo luật
- Subsidy /ˈsʌbsɪdi/ (n.) - trợ cấp
- Tyranny /ˈtɪrəni/ (n.) - bạo quyền
- Unilateral /ˌjuːnɪˈlætərəl/ (adj.) - đơn phương
- Veto /ˈviːtəʊ/ (n.) - quyền phủ quyết
- Whistleblower /ˈwɪsəlˌbloʊər/ (n.) - người tố cáo
- Zoning /ˈzoʊnɪŋ/ (n.) - quy hoạch phân khu
Collocations về Government and Politics
- Political stability: sự ổn định chính trị
- Public policy: chính sách công
- Government intervention: sự can thiệp của chính phủ
- Electoral system: hệ thống bầu cử
- Foreign policy: chính sách ngoại giao
- Policy reform: cải cách chính sách
- Political debate: tranh luận chính trị
- Economic sanctions: các biện pháp trừng phạt kinh tế
- Legislative process : quy trình lập pháp
- Voter turnout: tỷ lệ cử tri đi bầu
- Cabinet meeting: cuộc họp nội các
- Bipartisan support: sự ủng hộ của cả hai đảng
- Judicial review: sự xem xét tư pháp
- Public sector: khu vực công
- National sovereignty: chủ quyền quốc gia
- Amend/repeal an act/legislation: sửa đổi/huỷ bỏ một động thái/đạo luật
- Allocate resources to …: phân bổ nguồn lực đến …
- Attach importance/significance/value/weight to something: coi trọng cái gì đó
- Abolish/overthrow/restore the monarchy: bãi bỏ/lật đổ/khôi phục chế độ quân chủ
- Be engaged/involved/locked in an internal power struggle: tham gia/liên quan đến/kẹt giữa một cuộc tranh giành quyền lực nội bộ
- Bring down/overthrow the government/regime: hạ bệ, lật đổ chính quyền/chế độ
- Be consistent with/go against to government policy: nhất quán/đi ngược với chính sách của chính phủ
- Bear/shoulder the responsibility/duty: gánh vác trách nhiệm
- Be on the top of someone’s agenda: là vấn đề quan trọng nhất
- Be removed from office/power: bị cách chức
- Create/form/be the leader of a political party: thành lập/trở thành/là người lãnh đạo của một đảng phái chính trị
- Criticize/come down on/speak out against/challenge/support the government: chỉ trích/lên tiếng phản đối/thách thức/ủng hộ chính quyền
- Come under fire/pressure from opposition parties: chịu sự chỉ trích/áp lực từ đảng đối lập
- Call for/demand/propose/push for/advocate democratic/political/land reform(s): kêu gọi/yêu cầu/đề xuất/thúc đẩy/xung phong cải cách dân chủ/chính sách/đất đai
- Commit political suicide: khi một chính trị gia mất sự ủng hộ từ công chúng vì những chính sách hoặc ý tưởng không được ưa chuộng
- Change/shape/have an impact on government/public policy: thay đổi/định hình/gây ảnh hướng đến chính phủ/chính sách công
- Establish/install a stable government: thành lập/thiết lập một chính phủ bền vững
- Enter/retire from/return political life: bước vào/nghỉ hưu/quay lại sự nghiệp chính trị
- Form a breakaway faction: thành lập phe ly khai
- Formulate/implement domestic economic policy: xây dựng/thực thi chính sách kinh tế trong nước
- Gain/take/win/lose/regain control of Congress: giành được/chiếm được/thắng được/mất/giành lại quyền kiểm soát Quốc hội
- Get/require/be decided by a majority vote: có được/cần đến/được phủ quyết bởi đa số phiếu bầu
- Hold/organize a general election: tổ chức một cuộc tổng tuyển cử
- Invest in/spend something on schools/education/public services/(the) infrastructure: đầu tư/rót tiền vào trường học/giáo dục/dịch vụ công/cơ sở hạ tầng
- Impose spending cuts: áp dụng cắt giảm chi tiêu
- Impose/implement austerity measures: thi hành các biện pháp thắt lưng buộc bụng
- Introduce/bring in/draw up/draft/pass a bill/a law/measures: giới thiệu/đem tới/xây dựng/phác thảo/thông qua một dự luật/điều luật/biện pháp
- Join/be linked with the peace/anti-war/feminist/civil rights movement: tham gia/có liên quan đến phong trào hoà bình/nữ quyền/quyền con người
- Lead a rival: dẫn dắt phe đối lập
- Launch/start/lead a campaign/movement: khởi động/bắt đầu/dẫn dắt một chiến dịch/động thái
- Nationalize the banks/the oil industry: quốc hữu hóa ngân hàng/công nghiệp dầu khí
- Put pressure on the government (to do something): gây áp lực lên chính phủ để yêu cầu làm việc gì đó
- Privatize/improve/make cuts in/deliver public services: tư nhân hoá/cải thiện/cắt giảm/đem lại các dịch vụ công
- Promise/ propose/give (2 billion VN in/significant/massive) tax cuts: hứa hẹn/đề xuất/thực hiện cắt giảm 2 tỉ/một lượng đáng kể/một lượng khổng lề tiền thuế
- Propose/sponsor a bill/legislation/a resolution: đề xuất/tài trợ cho một dự luật/luật/nghị quyết
- Resign/step down as...: từ chức khỏi một vị trí nào đó
- Reform/restructure/modernize the tax system: tái thiết/tái cấu trúc/cải cách hệ thống thuê
- Start/spark/lead/be on the brink of a revolution: bắt đầu/châm ngòi/lãnh đạo/đứng trên bờ vực của một cuộc cách mạng
- Seize/take control of the power: giành được/chiếm lấy quyền kiểm soát quyền lực
- Spark/ provoke a heated/hot/intense debate: khơi mào/kích động một cuộc tranh cái nảy lửa/nóng hổi/quyết liệt
- Serve (number) years as….: Làm việc trong … năm trên cương vị …..
- Topple/Bring down a government: tước quyền lực của đảng cầm quyền
- Veto/vote against/oppose a bill/legislation/a measure/a proposal/a resolution: huỷ bỏ/biểu quyết chống lại/phản đối một dự luật/điều luật/biện pháp/đề xuất/giải pháp
- Win/lose an election: chiến thắng/thua cuộc bầu cử
Idioms hữu ích về Chính quyền và chính trị có thể sử dụng trong IELTS
- Behind closed doors - không công khai
- "The decision was made behind closed doors." - Quyết định được đưa ra trong bí mật.
- Play politics - chơi trò chính trị
- "It's time to stop playing politics and start addressing the real issues." - Đã đến lúc ngừng chơi trò chính trị và bắt đầu giải quyết các vấn đề thực sự.
- Political hot potato - vấn đề nóng bỏng về chính trị
- "The immigration policy has become a political hot potato." - Chính sách nhập cư đã trở thành vấn đề nóng bỏng về chính trị.
- On the stump - đi vận động bầu cử
- "The candidates are on the stump in the key states." - Các ứng cử viên đang đi vận động bầu cử ở các bang quan trọng.
Throw one's hat into the ring - tuyên bố ra tranh cử
• "He decided to throw his hat into the ring and run for mayor." - Anh ấy quyết định tuyên bố ra tranh cử và ứng cử chức thị trưởng.
Toe the party line - tuân thủ đường lối của đảng
• "Members of parliament are expected to toe the party line." - Các thành viên quốc hội được kỳ vọng sẽ tuân thủ đường lối của đảng.
Trên đây là tổng hợp hơn 100 từ vựng, cách diễn đạt hữu ích về chủ đề Government and politics trong IELTS. Hãy lưu lại ngay bài viết này hoặc ghi chép từ vựng vào sổ/ các công cụ online để học và luyện tập hàng ngày. Chúc các bạn học tập tốt nhé.