Tổng hợp từ vựng thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing task 2 Topic Work - Từ vựng IELTS về công việc. Cùng The SOL IELTS học các từ vựng tiếng Anh hữu ích về công việc trong bài viết này nhé.
Tổng hợp từ vựng thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing task 2Topic Work - Từ vựng IELTS về công việc. Cùng The SOL IELTS học các từ vựng tiếng Anh hữu ích về công việc trong bài viết này nhé.

- Ambitious /æmˈbɪʃəs/ - Ambitious
- Adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ - Khả năng thích nghi
- Adapt oneself to... /əˈdæpt wʌnˈsɛlf tu/ - Thích nghi với...
- Prosperity /prɒˈspɛrəti/ - Thịnh vượng
- Be disadvantageous to... /bi ˌdɪsədˈvæntɪdʒəs tu/ - Có hại cho...
- Flow of personnel /floʊ əv ˌpɜrsəˈnɛl/ - Dòng nguồn nhân lực
- Mechanism of personnel flow /ˈmɛkəˌnɪzəm əv ˌpɜrsəˈnɛl floʊ/ - Cơ chế luân phiên nhân viên
- Survival of the fittest /sərˈvaɪvəl əv ðə ˈfɪtɪst/ - Sự sống còn của kẻ mạnh
- A sense of accomplishment /ə sɛns əv əˈkʌmplɪʃmənt/ - Cảm giác đã đạt được thành tựu
- Potentiality /pəˌtɛnʃiˈæləti/ - Khả năng tiềm ẩn
- Learn to cooperate and compromise /lɜrn tuː koʊˈɒpəˌreɪt ənd ˈkɒmprəˌmaɪz/ - Học cách hợp tác và thỏa hiệp
- Be deeply impressed with... /bi ˈdipli ɪmˈprɛst wɪð/ - Bị ấn tượng sâu sắc với...
- Company philosophy /ˈkʌmpəni fəˈlɑsəfi/ - Triết lý công ty
- Flexibility /ˌflɛkˈsɪbɪləti/ - Tính linh hoạt
- Competitive /kəmˈpɛtɪtɪv/ - Cạnh tranh
- Arena /əˈrinə/ - Sân khấu, mảng đất
- Team-work spirit /tim-wɜrk ˈspɪrɪt/ - Tinh thần làm việc nhóm
- Treasure opportunity /ˈtrɛʒər ˌɑpərˈtunəti/ - Trân trọng cơ hội
- A fat salary /ə fæt ˈsæləri/ - Mức lương cao
- A harmonious interpersonal relationship /ə hɑrˈmoʊniəs ˌɪntərˈpɜrsənl rɪˈleɪʃənʃɪp/ - Mối quan hệ giữa cá nhân hòa thuận
- A sense of responsibility /ə sɛns əv rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ - Tinh thần trách nhiệm
- Material gains /məˈtɪriəl ɡeɪnz/ - Lợi ích vật chất
- Promising future /ˈprɒmɪsɪŋ ˈfjutʃər/ - Tương lai hứa hẹn
- Bright prospect /braɪt ˈprɒspɛkt/ - Triển vọng sáng sủa
- A challenging job /ə ˈʧæləndʒɪŋ ʤɒb/ - Một công việc đầy thách thức
- Turning point /ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/ - Điểm quyết định
- Be closely related to... /bi ˈkloʊsli rɪˌleɪtɪd tu/ - Có mối quan hệ chặt chẽ với...
- Get ahead in the society /ɡɛt əˈhɛd ɪn ðə səˈsaɪəti/ - Thành công trong xã hội
- A decent job /ə ˈdisənt ʤɒb/ - Một công việc lương thiện
- Chance of promotion /ʧæns əv prəˈmoʊʃən/ - Cơ hội thăng tiến
- Stability and satisfaction /stəˈbɪləti ənd ˌsætɪsˈfækʃən/ - Ổn định và sự hài lòng
- Keep skills fresh and up-to-date /kip skɪlz frɛʃ ənd ʌp-tu-deɪt/ - Duy trì kỹ năng luôn mới và cập nhật
- Expand one's horizon /ɪkˈspænd wʌnz haɪˈrɪzən/ - Mở rộng tầm nhìn
- Balance work and life /ˈbæləns wɜrk ənd laɪf/ - Cân bằng công việc và cuộc sống
- From nine to five /frʌm naɪn tu faɪv/ - Làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều
- Shoulder/undertake one's responsibility /ˈʃoʊldər/ʌnˈdɜrˌteɪk wʌnz rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ - Gánh vác trách nhiệm của mình
- Upgrade oneself /ʌpˈɡreɪd wʌnzɛlf/ - Tự nâng cấp bản thân
- A well-paid job /ə wɛl-peɪd ʤɒb/ - Một công việc có thu nhập cao
- Creative work /kriˈeɪtɪv wɜrk/ - Công việc sáng tạo
- Stand up to/meet the challenge /stænd ʌp tu/mit ðə ˈʧæləndʒ/ - Đối mặt với thách thức
- Realize the value of life /ˈriəˌlaɪz ðə ˈvælju əv laɪf/ - Nhận thức giá trị của cuộc sống
- Enrich one's social experience /ɪnˈrɪʧ wʌnz ˈsoʊʃəl ɪkˈspɪriəns/ - Làm phong phú kinh nghiệm xã hội của mình
- Cultivate one's independence and toughness /ˈkʌltəˌveɪt wʌnz ˌɪndɪˈpɛndəns ənd ˈtʌfnəs/ - Phát triển tính độc lập và sự mạnh mẽ
- Seek for personal development /sik fɔr ˈpɜrsənl dɪˈvɛləpmənt/ - Tìm kiếm phát triển cá nhân
- Display one's talent /dɪsˈpleɪ wʌnz ˈtælənt/ - Trình diễn tài năng của mình
- A sense of self-fulfillment /ə sɛns əv sɛlf-ˈfʊlfɪlmənt/ - Cảm giác tự thực hiện
- Promotion opportunity /prəˈmoʊʃən ˌɑpərˈtunəti/ - Cơ hội thăng tiến
- Meet one's personalized needs /mit wʌnz ˈpɜrsənəˌlaɪzd nidz/ - Đáp ứng nhu cầu cá nhân của mình
- Define one's role /dɪˈfaɪn wʌnz roʊl/ - Xác định vai trò của mình
- Social recognition /ˈsoʊʃəl ˌrɛkəɡˈnɪʃən/ - Sự công nhận xã hội
- Accumulate experience /əˈkjuːmjəˌleɪt ɪkˈspɪriəns/ - Tích luỹ kinh nghiệm
- Inspiring /ɪnˈspaɪrɪŋ/ - Truyền cảm hứng
- Motivation /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/ - Động cơ
- Workaholic /ˌwɜrkəˈhɑlɪk/ - Người nghiện công việc
- Working environment /ˈwɜrkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ - Môi trường làm việc
- Work overtime /wɜrk ˌoʊvərˈtaɪm/ - Làm thêm giờ
- Improve one's capabilities /ɪmˈpruːv wʌnz ˌkeɪpəˈbɪlətiz/ - Cải thiện khả năng của mình
- Develop one's talents /dɪˈvɛləp wʌnz ˈtælənts/ - Phát triển tài năng của mình