Buy
Từ vựng IELTS band 7.0 Topic Environment & Climate Change
Loading...

Từ vựng IELTS band 7.0 Topic Environment & Climate Change

Cùng SOL tìm hiểu các từ vựng siêu hữu ích topic Environment & Climate Change trong phần thi IELTS nhé. Từ vựng IELTS band 7.0 Topic Environment & Climate Change. Từ vựng IELTS chủ đề môi trường và biến đổi khí hậu. 
Mở/Đóng

    Từ vựng IELTS band 7.0

    Topic: Environment & Climate Change

    Cluster 1: Global Warming & Climate Mechanisms (Biến đổi khí hậu & Các cơ chế)

    Term · IPA

    Vietnamese

    Definition

    Collocations (Nghĩa Việt)

    Example

    Note · Sắc thái

    1. anthropogenic
    /ˌænθrəpəˈdʒenɪk/
    adj.

    do con người gây ra

    caused or produced by human activities

    • anthropogenic climate change: biến đổi khí hậu do con người
    • anthropogenic emissions: lượng phát thải do con người
    • anthropogenic factors: các yếu tố nhân tạo
    • anthropogenic impact: tác động do con người

    Overwhelming scientific consensus confirms that modern global warming is primarily anthropogenic.
    Sự đồng thuận vượt trội của các nhà khoa học xác nhận rằng sự nóng lên toàn cầu hiện đại chủ yếu do con người gây ra.

    Từ vựng Academic đắt giá trong Writing Task 2 thay cho 'caused by humans'.

    2. greenhouse effect
    /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/
    noun [sing.]

    hiệu ứng nhà kính

    the trapping of the sun's warmth in a planet's lower atmosphere due to greenhouse gases

    • enhanced greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính gia tăng
    • greenhouse gas emissions: phát thải khí nhà kính
    • intensify the greenhouse effect: làm trầm trọng hiệu ứng nhà kính
    • greenhouse gas reduction: sự giảm bớt khí nhà kính

    The enhanced greenhouse effect is trapping unprecedented levels of thermal energy within Earth's atmosphere.
    Hiệu ứng nhà kính gia tăng đang giữ lại mức năng lượng nhiệt chưa từng có trong tầng khí quyển Trái Đất.

    Đi kèm với danh từ 'greenhouse gases' (CO2, Methane, Nitrous Oxide).

    3. carbon footprint
    /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
    noun [C]

    vết carbon (tổng lượng khí thải tạo ra)

    the total amount of greenhouse gases produced to directly and indirectly support human activities

    • reduce one's carbon footprint: cắt giảm vết carbon
    • minimize carbon footprint: giảm thiểu vết carbon
    • corporate carbon footprint: vết carbon của doanh nghiệp
    • carbon footprint calculation: tính toán vết carbon

    Adopting a plant-based diet is an effective strategy for individuals to shrink their carbon footprint.
    Áp dụng chế độ ăn thực vật là một chiến lược hiệu quả để các cá nhân cắt giảm vết carbon của mình.

    Cực kỳ thông dụng trong cả Speaking Part 3 và Writing Task 2.

    4. carbon sequestration
    /ˌkɑːbən ˌsiːkwəˈstreɪʃn/
    noun [U]

    sự hấp thụ/cô lập carbon

    the process of capturing and storing atmospheric carbon dioxide to mitigate climate change

    • enhance carbon sequestration: tăng cường hấp thụ carbon
    • natural carbon sequestration: hấp thụ carbon tự nhiên
    • ocean carbon sequestration: sự cô lập carbon đại dương
    • soil carbon sequestration: sự hấp thụ carbon trong đất

    Coastal wetlands provide exceptional natural carbon sequestration capabilities compared to terrestrial forests.
    Đất ngập nước ven biển mang lại khả năng hấp thụ carbon tự nhiên vượt trội so với rừng trên cạn.

    Cụm thuật ngữ khoa học cao cấp dùng giải thích cơ chế bảo vệ khí hậu.

    5. tipping point
    /ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/
    noun [C]

    điểm bùng phát / điểm ngưỡng

    the point at which a series of small changes becomes significant enough to cause a critical, irreversible change

    • reach a tipping point: đạt tới điểm bùng phát
    • ecological tipping point: điểm ngưỡng sinh thái
    • climate tipping point: điểm ngưỡng khí hậu
    • push towards a tipping point: đẩy đến điểm bùng phát

    Scientists warn that melting Arctic permafrost could push the climate system past a dangerous tipping point.
    Các nhà khoa học cảnh báo rằng việc băng vĩnh cửu ở Bắc Cực tan chảy có thể đẩy hệ thống khí hậu qua một điểm bùng phát nguy hiểm.

    Cụm danh từ cực kỳ ấn tượng dùng miêu tả nguy cơ khủng hoảng môi trường khẩn cấp.

    6. irreversible
    /ˌɪrɪˈvɜːsəbl/
    adj.

    không thể đảo ngược / không thể cứu vãn

    not able to be undone or altered back to the original state

    • irreversible damage: tổn hại không thể đảo ngược
    • irreversible climate impact: tác động khí hậu không thể đảo ngược
    • cause irreversible harm: gây tác hại không thể cứu vãn
    • irreversible change: sự thay đổi không thể đảo ngược

    Crossing critical climate tipping points could trigger irreversible damage to planetary ecosystems.
    Việc vượt qua các điểm bùng phát khí hậu quan trọng có thể kích hoạt tổn hại không thể đảo ngược đối với các hệ sinh thái hành tinh.

    Tính từ mạnh mẽ dùng miêu tả hậu quả lâu dài của biến đổi khí hậu.

    Cluster 2: Ecosystems, Forestry & Biodiversity (Hệ sinh thái, Rừng & Đa dạng sinh học)

    Term · IPA

    Vietnamese

    Definition

    Collocations (Nghĩa Việt)

    Example

    Note · Sắc thái

    7. ecosystem
    /ˈiːkəʊsɪstəm/
    noun [C]

    hệ sinh thái

    a biological community of interacting organisms and their physical environment

    • fragile ecosystem: hệ sinh thái mỏng manh
    • marine ecosystem: hệ sinh thái biển
    • disrupt the ecosystem: làm gián đoạn hệ sinh thái
    • restore ecosystem: phục hồi hệ sinh thái

    Pollution can easily disrupt fragile aquatic ecosystems, causing severe ecological imbalance.
    Ô nhiễm có thể dễ dàng làm gián đoạn các hệ sinh thái dưới nước mỏng manh, gây mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng.

    Đi kèm cụm: 'ecosystem degradation' (suy thoái hệ sinh thái).

    8. biodiversity
    /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
    noun [U]

    đa dạng sinh học

    the variety of plant and animal life in the world or in a particular habitat

    • biodiversity loss: sự suy giảm đa dạng sinh học
    • preserve biodiversity: bảo tồn đa dạng sinh học
    • threat to biodiversity: mối đe dọa đa dạng sinh học
    • rich biodiversity: sự đa dạng sinh học phong phú

    Unchecked urban expansion poses a severe threat to local biodiversity and natural habitats.
    Sự mở rộng đô thị không kiểm soát gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học địa phương và môi trường sống tự nhiên.

    Cụm thường dùng: 'loss of biodiversity' hoặc 'biodiversity conservation'.

    9. habitat destruction
    /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃn/
    noun [U]

    sự phá hủy môi trường sống

    the process by which a natural habitat becomes incapable of supporting its native species

    • lead to habitat destruction: dẫn đến phá hủy môi trường sống
    • widespread habitat destruction: sự phá hủy môi trường sống diện rộng
    • habitat fragmentation: sự chia cắt môi trường sống
    • mitigate habitat destruction: giảm thiểu phá hủy môi trường sống

    Agricultural expansion remains the primary driver of widespread terrestrial habitat destruction.
    Mở rộng nông nghiệp vẫn là tác nhân chính gây ra sự phá hủy môi trường sống trên đất liền diện rộng.

    Đồng nghĩa: habitat loss / habitat fragmentation.

    10. deforestation
    /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
    noun [U]

    nạn phá rừng

    the clearing, destroying, or removal of trees from a forested area

    • rampant deforestation: nạn phá rừng tràn lan
    • halt deforestation: ngăn chặn nạn phá rừng
    • driver of deforestation: nguyên nhân gây phá rừng
    • deforestation rate: tỷ lệ phá rừng

    Rampant deforestation in tropical rainforests severely accelerates global wildlife loss.
    Nạn phá rừng tràn lan ở các khu rừng mưa nhiệt đới làm gia tăng nghiêm trọng sự tổn thất động vật hoang dã toàn cầu.

    Động từ: deforest. Trái nghĩa: afforestation / reforestation.

    11. afforestation
    /əˌfɒrɪˈsteɪʃn/
    noun [U]

    sự trồng rừng mới (trên đất chưa có rừng)

    the process of planting trees on land that has not previously been covered with forest

    • large-scale afforestation: trồng rừng mới quy mô lớn
    • afforestation project: dự án trồng rừng mới
    • promote afforestation: thúc đẩy trồng rừng mới
    • afforestation scheme: kế hoạch trồng rừng mới

    Government-funded afforestation projects play a vital role in offsetting national carbon emissions.
    Các dự án trồng rừng mới do chính phủ tài trợ đóng vai trò thiết yếu trong việc bù đắp lượng khí thải carbon quốc gia.

    Phân biệt với reforestation (sự trồng lại rừng trên đất cũ đã bị tàn phá).

    12. reforestation
    /ˌriːfɒrɪˈsteɪʃn/
    noun [U]

    sự trồng lại rừng

    the process of replanting an area with trees after forests have been depleted

    • state reforestation program: chương trình trồng lại rừng của nhà nước
    • promote reforestation: thúc đẩy trồng lại rừng
    • reforestation efforts: các nỗ lực trồng lại rừng
    • forest restoration: sự phục hồi rừng

    Reforestation efforts in degraded watersheds help stabilize soil and restore water quality.
    Các nỗ lực trồng lại rừng ở các lưu vực bị suy thoái giúp làm ổn định đất và phục hồi chất lượng nước.

    Phân biệt với afforestation (trồng rừng trên đất chưa từng có rừng).

    13. desertification
    /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃn/
    noun [U]

    quá trình hoang mạc hóa

    the process by which fertile land becomes desert, typically as a result of drought or overuse

    • combat desertification: chống lại quá trình hoang mạc hóa
    • risk of desertification: nguy cơ hoang mạc hóa
    • sprawling desertification: hoang mạc hóa lan rộng
    • prevent desertification: ngăn ngừa hoang mạc hóa

    Overgrazing and prolonged droughts have exacerbated desertification in arid regions.
    Việc chăn thả quá độ và hạn hán kéo dài đã làm trầm trọng thêm quá trình hoang mạc hóa ở các vùng khô hạn.

    Thường đi kèm với tình trạng biến đổi khí hậu và canh tác nông nghiệp quá mức.

    Cluster 3: Environmental Degradation & Pollution (Suy thoái & Ô nhiễm môi trường)

    Term · IPA

    Vietnamese

    Definition

    Collocations (Nghĩa Việt)

    Example

    Note · Sắc thái

    14. environmental degradation
    /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/
    noun [U]

    sự suy thoái môi trường

    the deterioration of the environment through depletion of resources such as air, water and soil

    • reverse environmental degradation: đảo ngược sự suy thoái môi trường
    • cause environmental degradation: gây ra suy thoái môi trường
    • prevent degradation: ngăn chặn suy thoái môi trường
    • degradation indicators: chỉ số suy thoái môi trường

    Rapid industrialization without proper regulation inevitably accelerates environmental degradation.
    Công nghiệp hóa nhanh chóng mà không có quy định thích hợp chắc chắn sẽ đẩy nhanh sự suy thoái môi trường.

    Cụm danh từ cố định ghi điểm rất cao ở phần nguyên nhân/hậu quả Writing Task 2.

    15. pollution
    /pəˈluːʃn/
    noun [U]

    sự ô nhiễm

    the presence in or introduction into the environment of a substance that has harmful effects

    • combat pollution: chống ô nhiễm
    • marine pollution: ô nhiễm biển
    • plastic pollution: ô nhiễm nhựa
    • industrial pollution: ô nhiễm công nghiệp

    Single-use plastics contribute massively to ocean plastic pollution and marine mortality.
    Nhựa sử dụng một lần đóng góp to lớn vào sự ô nhiễm nhựa ở đại dương và sự chết của sinh vật biển.

    Các dạng liên quan: pollutant (chất gây ô nhiễm), pollute (động từ), polluted (tính từ).

    16. contaminant
    /kənˈtæmɪnənt/
    noun [C]

    chất gây nhiễm bẩn/ô nhiễm

    a polluting substance that makes something impure or harmful

    • remove contaminants: loại bỏ chất bẩn/ô nhiễm
    • toxic contaminant: chất ô nhiễm độc hại
    • chemical contaminant: chất ô nhiễm hóa học
    • water contaminants: các chất gây ô nhiễm nước

    Advanced filtration plants are necessary to extract chemical contaminants from municipal tap water.
    Các nhà máy lọc tiên tiến là cần thiết để loại bỏ các chất ô nhiễm hóa học khỏi nước máy thành phố.

    Từ vựng Academic cao cấp hơn 'pollutant' hoặc 'dirt'.

    17. effluent
    /ˈefluənt/
    noun [C, U]

    nước thải công nghiệp

    liquid waste or sewage discharged into a river, sea, or ocean

    • industrial effluent: nước thải công nghiệp
    • discharge effluent: xả nước thải
    • toxic effluent: nước thải độc hại
    • untreated effluent: nước thải chưa qua xử lý

    Factories discharging untreated toxic effluent into rivers face severe legal sanctions.
    Các nhà máy xả nước thải độc hại chưa qua xử lý xuống sông phải đối mặt với các hình phạt pháp lý nặng nề.

    Từ thay thế nâng cao cho 'industrial wastewater' hoặc 'polluted water'.

    18. toxic waste
    /ˈtɒksɪk weɪst/
    noun [U]

    rác thải độc hại

    waste material that can cause death, injury or birth defects to living creatures

    • toxic waste disposal: sự xử lý rác thải độc hại
    • dump toxic waste: đổ rác thải độc hại
    • toxic waste incinerator: lò đốt rác thải độc hại
    • hazardous toxic waste: rác thải độc hại nguy hiểm

    Illegal dumping of toxic waste severely poisons local groundwater supplies for decades.
    Việc đổ rác thải độc hại trái phép làm nhiễm độc nghiêm trọng nguồn nước ngầm địa phương trong nhiều thập kỷ.

    Đồng nghĩa: hazardous waste.

    19. acid rain
    /ˌæsɪd ˈreɪn/
    noun [U]

    mưa axit

    rainfall made sufficiently acidic by atmospheric pollution that it causes environmental harm

    • cause acid rain: gây ra mưa axit
    • effects of acid rain: tác hại của mưa axit
    • acid rain deposition: sự lắng đọng mưa axit
    • susceptible to acid rain: dễ bị ảnh hưởng bởi mưa axit

    Sulfur dioxide emissions from coal power plants are the primary cause of corrosive acid rain.
    Khí thải lưu huỳnh đi-ô-xít từ các nhà máy nhiệt điện than là nguyên nhân chính gây ra mưa axit ăn mòn.

    Hiện tượng do khí thải ô nhiễm không khí kết hợp với hơi nước tạo thành.

    Cluster 4: Energy Resources & Transition (Tài nguyên Năng lượng & Chuyển dịch xanh)

    Term · IPA

    Vietnamese

    Definition

    Collocations (Nghĩa Việt)

    Example

    Note · Sắc thái

    20. fossil fuel
    /ˈfɒsl fjuːəl/
    noun [C, U]

    nhiên liệu hóa thạch

    a natural fuel such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms

    • fossil fuel dependency: sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
    • burn fossil fuels: đốt nhiên liệu hóa thạch
    • fossil fuel combustion: sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
    • phase out fossil fuels: loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch

    Phasing out fossil fuel subsidies is essential for accelerating the global green energy transition.
    Loại bỏ dần sự trợ cấp cho nhiên liệu hóa thạch là điều cần thiết để đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng xanh toàn cầu.

    Gồm than đá (coal), dầu mỏ (oil), khí đốt (gas). Trái nghĩa: renewable energy.

    21. renewable energy
    /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/
    noun [U]

    năng lượng tái tạo

    energy from a source that is not depleted when used, such as wind or solar power

    • renewable energy infrastructure: hạ tầng năng lượng tái tạo
    • harness renewable energy: khai thác năng lượng tái tạo
    • renewable energy source: nguồn năng lượng tái tạo
    • invest in renewables: đầu tư vào năng lượng tái tạo

    Governments must subsidize renewable energy infrastructure to make clean power affordable for all.
    Chính phủ phải trợ cấp cho hạ tầng năng lượng tái tạo để làm cho năng lượng sạch trở nên vừa túi tiền cho tất cả mọi người.

    Cụm đồng nghĩa: clean energy / green energy.

    22. solar power
    /ˈsəʊlə paʊə(r)/
    noun [U]

    năng lượng mặt trời

    power obtained by harnessing energy from the sun's rays

    • solar power installation: việc lắp đặt năng lượng mặt trời
    • solar power grid: lưới điện mặt trời
    • harness solar power: khai thác năng lượng mặt trời
    • solar power efficiency: hiệu suất năng lượng mặt trời

    Installing rooftop solar power systems allows homeowners to generate their own clean electricity.
    Việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời trên mái nhà cho phép chủ nhà tự tạo ra điện sạch cho riêng mình.

    Thiết bị đi kèm: solar panels (tấm pin mặt trời).

    23. wind power
    /wɪnd paʊə(r)/
    noun [U]

    năng lượng gió

    power obtained by harnessing the energy of the wind using turbines

    • offshore wind power: năng lượng gió ngoài khơi
    • wind power generation: việc phát điện bằng gió
    • expand wind power: mở rộng năng lượng gió
    • wind power farm: trang trại năng lượng gió

    Offshore wind power farms generate immense amounts of clean electricity without consuming land resources.
    Các trang trại năng lượng gió ngoài khơi tạo ra lượng điện sạch khổng lồ mà không tiêu tốn tài nguyên đất đai.

    Thiết bị đi kèm: wind turbine (tua-bin gió).

    24. biofuel
    /ˈbaɪəʊfjuːəl/
    noun [C, U]

    nhiên liệu sinh học

    fuel produced directly from living matter such as plants or animal waste

    • produce biofuel: sản xuất nhiên liệu sinh học
    • sustainable biofuel: nhiên liệu sinh học bền vững
    • biofuel consumption: sự tiêu thụ nhiên liệu sinh học
    • transition to biofuel: chuyển sang nhiên liệu sinh học

    Transitioning from fossil fuels to sustainable biofuels can reduce transportation emissions.
    Việc chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang nhiên liệu sinh học bền vững có thể giảm khí thải giao thông.

    Thường chiết xuất từ ngô, mía, tảo hoặc mỡ động vật.

    25. geothermal energy
    /ˌdʒiːəʊˈθɜːml ˈenədʒi/
    noun [U]

    năng lượng địa nhiệt

    thermal energy generated and stored inside the Earth

    • harness geothermal energy: khai thác năng lượng địa nhiệt
    • geothermal energy plant: nhà máy năng lượng địa nhiệt
    • geothermal power generation: sự phát điện địa nhiệt
    • renewable geothermal energy: năng lượng địa nhiệt tái tạo

    Countries located in volcanically active zones can heavily rely on geothermal energy.
    Các quốc gia nằm trong vùng hoạt động núi lửa có thể phụ thuộc nhiều vào năng lượng địa nhiệt.

    Nguồn năng lượng sạch liên tục không phụ thuộc vào thời tiết.

    26. renewable resources
    /rɪˈnjuːəbl rɪˈsɔːsɪz/
    noun [pl.]

    tài nguyên có thể tái tạo

    natural resources that can be replenished naturally over time, such as timber or solar energy

    • deplete renewable resources: làm cạn kiệt tài nguyên tái tạo
    • sustainable use of renewable resources: sử dụng bền vững tài nguyên tái tạo
    • management of renewable resources: quản lý tài nguyên tái tạo
    • infinite renewable resources: tài nguyên tái tạo vô tận

    If managed sustainably, timber and freshwater can serve as infinite renewable resources.
    Nếu được quản lý bền vững, gỗ và nước ngọt có thể đóng vai trò như các tài nguyên tái tạo vô tận.

    Đối lập với non-renewable resources (tài nguyên không tái tạo: dầu, than, khoáng sản).

    Cluster 5: Environmental Policy, Management & Economy (Chính sách, Quản lý & Kinh tế xanh)

    Term · IPA

    Vietnamese

    Definition

    Collocations (Nghĩa Việt)

    Example

    Note · Sắc thái

    27. climate mitigation
    /ˈklaɪmət ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/
    noun [U]

    sự giảm nhẹ biến đổi khí hậu

    actions taken to reduce or prevent emission of greenhouse gases

    • climate mitigation strategy: chiến lược giảm nhẹ khí hậu
    • mitigation effort: nỗ lực giảm nhẹ tác hại
    • climate change mitigation: việc giảm nhẹ biến đổi khí hậu
    • mitigation and adaptation: giảm nhẹ và thích ứng

    Effective climate mitigation strategies require international coordination and binding emission reduction targets.
    Các chiến lược giảm nhẹ khí hậu hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp quốc tế và các mục tiêu cắt giảm khí thải có tính ràng buộc.

    Phân biệt với climate adaptation (sự thích ứng với tác hại khí hậu).

    28. cap-and-trade
    /ˌkæp ən ˈtreɪd/
    noun [U] / adj.

    hệ thống giới hạn và mua bán quyền phát thải

    a system for controlling carbon emissions by setting a cap and allowing companies to trade permits

    • cap-and-trade system: hệ thống giới hạn và giao dịch phát thải
    • cap-and-trade policy: chính sách cap-and-trade
    • implement cap-and-trade: triển khai hệ thống cap-and-trade
    • emission permits: giấy phép phát thải

    Implementing a cap-and-trade system incentivizes corporations to invest in cleaner technology.
    Việc triển khai hệ thống giới hạn và giao dịch khí thải sẽ khuyến khích các tập đoàn đầu tư vào công nghệ sạch hơn.

    Thuật ngữ chính sách môi trường rất cao cấp cho Writing Task 2.

    29. carbon offset
    /ˌkɑːbən ˈɒfset/
    noun [C, U]

    sự bù đắp carbon

    an action or payment intended to compensate for the emission of carbon dioxide

    • carbon offset scheme: chương trình bù đắp carbon
    • purchase carbon offsets: mua gói bù đắp carbon
    • carbon offsetting projects: các dự án bù đắp carbon
    • offset carbon emissions: bù đắp lượng khí thải carbon

    Airlines often offer passengers the option to purchase carbon offsets for their flights.
    Các hãng hàng không thường cung cấp cho hành khách tùy chọn mua gói bù đắp carbon cho chuyến bay của họ.

    Động từ: offset carbon emissions.

    30. greenwashing
    /ˈɡriːnwɒʃɪŋ/
    noun [U]

    hành vi tẩy xanh (quảng cáo giả tạo về tính thân thiện môi trường)

    disinformation disseminated by an organization so as to present an environmentally responsible public image

    • accuse of greenwashing: cáo buộc tẩy xanh
    • corporate greenwashing: hành vi tẩy xanh của doanh nghiệp
    • avoid greenwashing: tránh tẩy xanh giả tạo
    • spot greenwashing: nhận diện hành vi tẩy xanh

    Consumers are becoming increasingly skeptical of corporate greenwashing campaigns.
    Người tiêu dùng ngày càng trở nên hoài nghi về các chiến dịch tẩy xanh của các doanh nghiệp.

    Thuật ngữ hiện đại cực kỳ thu hút điểm Task 2 chủ đề Business & Environment.

    31. waste management
    /weɪst ˈmænɪdʒmənt/
    noun [U]

    quản lý rác thải

    the collection, transportation, and disposal or recycling of garbage and sewage

    • efficient waste management: quản lý rác thải hiệu quả
    • municipal waste management: quản lý rác thải đô thị
    • waste management facility: cơ sở xử lý rác thải
    • improper waste management: quản lý rác thải yếu kém

    Inadequate municipal waste management leads to open dumping and widespread contamination.
    Quản lý rác thải đô thị không đầy đủ dẫn đến việc đổ rác bừa bãi và ô nhiễm diện rộng.

    Giải pháp trong Writing Task 2: 'improving municipal waste management practices'.

    32. circular economy
    /ˌsɜːkjələ ɪˈkɒnəmi/
    noun [C]

    nền kinh tế tuần hoàn

    an economic system aimed at eliminating waste and the continual use of resources

    • transition to a circular economy: chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn
    • promote circular economy: thúc đẩy kinh tế tuần hoàn
    • circular economy principles: các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn
    • adopt a circular economy model: áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn

    Transitioning to a circular economy reduces reliance on virgin raw material extraction.
    Chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn giúp giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác nguyên liệu thô mới.

    Khái niệm kinh tế - môi trường rất hợp thời cho điểm Band 8.0+.

    Cluster 6: Sustainable Practices & Consumption (Lối sống Bền vững & Tiêu dùng)

    Term · IPA

    Vietnamese

    Definition

    Collocations (Nghĩa Việt)

    Example

    Note · Sắc thái

    33. sustainability
    /səˌsteɪnəˈbɪləti/
    noun [U]

    tính bền vững / sự phát triển bền vững

    the ability to maintain balance by avoiding the depletion of natural resources

    • environmental sustainability: sự bền vững môi trường
    • long-term sustainability: sự bền vững lâu dài
    • promote sustainability: thúc đẩy tính bền vững
    • sustainability practices: các thực hành bền vững

    Modern corporations are under growing pressure to incorporate environmental sustainability into their operations.
    Các tập đoàn hiện đại đang chịu áp lực ngày càng tăng trong việc tích hợp tính bền vững môi trường vào hoạt động của họ.

    Tính từ: sustainable (bền vững), ví dụ: sustainable development.

    34. overconsumption
    /ˌəʊvəkənˈsʌmpʃn/
    noun [U]

    sự tiêu dùng quá độ

    the action of consuming something in excessive quantities

    • resource overconsumption: tiêu dùng tài nguyên quá độ
    • curb overconsumption: cắt giảm tiêu dùng quá độ
    • reckless overconsumption: tiêu dùng quá độ thiếu suy nghĩ
    • consumer culture: văn hóa tiêu dùng

    Reckless resource overconsumption in developed countries depletes finite global natural reserves.
    Sự tiêu dùng tài nguyên quá độ thiếu suy nghĩ ở các nước phát triển đang làm cạn kiệt nguồn dự trữ tự nhiên có hạn trên toàn cầu.

    Thường gắn liền với hiện tượng lãng phí rác thải và suy thoái tài nguyên.

    35. single-use plastics
    /ˈsɪŋɡl juːs ˈplæstɪks/
    noun [pl.]

    nhựa dùng một lần

    goods made primarily from fossil fuel-based chemicals intended to be disposed of immediately after use

    • ban single-use plastics: cấm nhựa dùng 1 lần
    • phase out single-use plastics: loại bỏ dần nhựa dùng 1 lần
    • single-use plastic pollution: ô nhiễm nhựa dùng 1 lần
    • alternatives to single-use plastics: giải pháp thay thế nhựa 1 lần

    Many nations have instituted strict bans on single-use plastics to curb marine pollution.
    Nhiều quốc gia đã ban hành lệnh cấm nghiêm ngặt đối với nhựa dùng một lần để kiềm chế ô nhiễm biển.

    Bao gồm ống hút, túi nilon, ly nhựa.

    36. recycling
    /ˌriːˈsaɪklɪŋ/
    noun [U]

    việc tái chế

    the action or process of converting waste materials into new materials and objects

    • recycling plant: nhà máy tái chế
    • encourage recycling: khuyến khích tái chế
    • recycling initiative: sáng kiến tái chế
    • waste recycling: tái chế rác thải

    Municipal mandatory recycling initiatives significantly reduce the volume of waste sent to landfills.
    Các sáng kiến tái chế bắt buộc của thành phố làm giảm đáng kể lượng rác thải gửi đến các bãi rác.

    Đi kèm cụm: 3Rs (Reduce, Reuse, Recycle).

    37. ecotourism
    /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/
    noun [U]

    du lịch sinh thái

    tourism directed toward exotic, often threatened, natural environments, intended to support conservation

    • promote ecotourism: quảng bá du lịch sinh thái
    • sustainable ecotourism: du lịch sinh thái bền vững
    • ecotourism destination: điểm đến du lịch sinh thái
    • ecotourism development: phát triển du lịch sinh thái

    Sustainable ecotourism provides local communities with financial incentives to protect native wildlife.
    Du lịch sinh thái bền vững cung cấp cho các cộng đồng địa phương động lực tài chính để bảo vệ động vật hoang dã bản địa.

    Kết hợp chủ đề Du lịch và Môi trường trong Task 2.

    38. zero-waste
    /ˌzɪərəʊ ˈweɪst/
    adj. / noun [U]

    không rác thải / lối sống không rác thải

    a set of principles focused on waste prevention that encourages redesigning resource life cycles

    • zero-waste lifestyle: lối sống không rác thải
    • zero-waste movement: phong trào không rác thải
    • achieve zero-waste: đạt mức không rác thải
    • zero-waste packaging: bao bì không rác thải

    Adopting a zero-waste lifestyle encourages households to compost organic waste and avoid excessive packaging.
    Áp dụng lối sống không rác thải khuyến khích các hộ gia đình ủ phân rác hữu cơ và tránh bao bì thừa thải.

    Xu hướng tiêu dùng xanh phổ biến hiện nay.

    39. environmentally friendly
    /ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/
    adj.

    thân thiện với môi trường

    not harmful to the environment

    • environmentally friendly products: sản phẩm thân thiện môi trường
    • environmentally friendly alternatives: giải pháp thay thế thân thiện môi trường
    • environmentally friendly practices: thực hành thân thiện môi trường
    • environmentally friendly technology: công nghệ thân thiện môi trường

    Consumers are increasingly willing to pay a premium for environmentally friendly products.
    Người tiêu dùng ngày càng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.

    Từ đồng nghĩa nâng cao: eco-friendly / green / sustainable.

     

    Tags:
     
    Share:
    Bình luận:

    Bài viết liên quan

    Không có thông tin cho loại dữ liệu này

    Danh mục Tin tức

    Loading...

    Chương Trình Đào Tạo

    Loading...

    Bài Viết Mới

    Loading...

    Fanpage

    Giam le phi thi 200K
    Luyen thi IELTS si so nho chat luong cao
    Bứt tốc IELTS cùng SOL
    Banner tin tức dọc 3
    Banner tin tức 2
    Buy
    Loading...